Botola Pro D2
Bảng xếp hạng
Botola Pro D2 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 45 | 11 | 12 | 2 | 30:22 |
| 2 |
|
26 | 43 | 11 | 10 | 5 | 27:21 |
| 3 |
|
25 | 38 | 8 | 14 | 3 | 29:20 |
| 4 |
|
25 | 37 | 9 | 10 | 6 | 23:14 |
| 5 |
|
25 | 36 | 9 | 9 | 7 | 22:18 |
| 6 |
|
26 | 35 | 8 | 11 | 7 | 31:31 |
| 7 |
|
26 | 35 | 9 | 8 | 9 | 21:21 |
| 8 |
|
26 | 34 | 8 | 10 | 8 | 32:34 |
| 9 |
|
26 | 32 | 8 | 8 | 10 | 27:26 |
| 10 |
|
25 | 32 | 8 | 8 | 9 | 20:29 |
| 11 |
|
25 | 32 | 7 | 11 | 7 | 28:27 |
| 12 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:19 |
| 13 |
|
25 | 30 | 7 | 9 | 9 | 22:26 |
| 14 |
|
26 | 30 | 7 | 9 | 10 | 26:27 |
| 15 |
|
26 | 26 | 5 | 11 | 10 | 18:27 |
| 16 |
|
25 | 17 | 3 | 8 | 14 | 18:32 |
Trận đấu thống kê
42%
38%
20%
83
chiến thắng sân nhà
79
Rút thăm
39
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
86%
15%
1.5
60%
26%
2.5
31%
55%
3.5
15%
71%
4.5
4%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
3%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung bình ghi 1H
0
Trung bình ghi 2H
0.1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
100%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
100%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
1%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
1%
6.5
1%